Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃喝嫖赌吃喝嫖賭

chī hē piáo dǔ

吃喝嫖赌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃喝嫖赌 trong tiếng Việt

  1. ăn nhậu, trai gái và cờ bạc
  2. sống cuộc đời truỵ lạc
Tra từ liên quan