Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赌坊賭坊

dǔ fāng

赌坊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赌坊 trong tiếng Việt

(cổ) sòng bạc

Tra từ liên quan