Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赌球賭球

dǔ qiú

赌球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赌球 trong tiếng Việt

cá cược thể thao (bóng)

Tra từ liên quan