Kết quả tra từ “讳”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讳: tránh nhắc đến; từ cấm kỵ; tên của hoàng đế hoặc bề trên đã qua đời
讳莫如深: việc quan trọng phải giữ bí mật (thành ngữ); không được tiết lộ cho ai biết!
讳称: cách nói uyển chuyển; từ dùng để tránh điều cấm kỵ
讳疾忌医: giấu bệnh sợ chữa (thành ngữ); nghĩa bóng: che giấu khuyết điểm để tránh phê bình; giữ bí mật thiếu sót; từ chối lắng nghe lời khuyên
讳名: tên cấm kỵ; tên người đã khuất
隐讳号: ký hiệu dấu chéo (×), dùng để thay thế ký tự mà người ta không muốn hiển thị
隐讳: không nói chính xác điều mình nghĩ
避讳: tránh từ hoặc chủ đề cấm kỵ; tránh; tránh né
直言无讳: nói thẳng suy nghĩ; nói một cách chân thành (thành ngữ)
直言不讳: nói thẳng thắn (thành ngữ); không quanh co
犯讳: dùng tên cấm kỵ 名諱|名讳[ming2 hui4] của cấp trên (xưa); vi phạm điều cấm; dùng từ hoặc chữ cấm kỵ
忌讳: điều cấm kỵ; tránh né vì cấm kỵ; kiêng kỵ
名讳: tên húy (ví dụ: của hoàng đế)
供认不讳: thú nhận toàn bộ; nhận tội
不讳: không che giấu gì; qua đời; mất