Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直言不讳直言不諱

zhí yán bù huì

直言不讳 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直言不讳 trong tiếng Việt

  1. nói thẳng thắn (thành ngữ)
  2. không quanh co
Tra từ liên quan