讳称諱稱 huì chēng 讳称 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 讳称 trong tiếng Việt cách nói uyển chuyển; từ dùng để tránh điều cấm kỵ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan