Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犯讳犯諱

fàn huì

犯讳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犯讳 trong tiếng Việt

dùng tên cấm kỵ 名諱|名讳[ming2 hui4] của cấp trên (xưa); vi phạm điều cấm; dùng từ hoặc chữ cấm kỵ

Tra từ liên quan