Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “茎”

Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jīng

茎: cuống; thân; LT:條|条[tiao2]

Từ vựng
茎干jīng gàn

茎干: thân; cọng

Cụm từ
麻茎má jīng

麻茎: thân cây gai

Cụm từ
鳞茎lín jīng

鳞茎: thân rễ, củ

Cụm từ
阴茎套yīn jīng tào

阴茎套: bao cao su; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
阴茎yīn jīng

阴茎: dương vật

Cụm từ
羽茎yǔ jīng

羽茎: lông vũ

Cụm từ
缠绕茎chán rào jīng

缠绕茎: dây leo; thân quấn

Cụm từ
簇茎石竹cù jīng shí zhú

簇茎石竹: cẩm chướng phương bắc hoặc cẩm chướng bắc; Dianthus repens (thực vật)

Cụm từ
矮茎朱砂根ǎi jīng zhū shā gēn

矮茎朱砂根: cây mẫu đơn thân ngắn (Ardisia brevicaulis)

Cụm từ
玉茎yù jīng

玉茎: (văn học) dương vật

Cụm từ
残茎cán jīng

残茎: gốc rạ (thân cây còn lại sau thu hoạch)

Cụm từ
根茎gēn jīng

根茎: rễ bò; thân bò; thân rễ

Cụm từ
根状茎gēn zhuàng jīng

根状茎: thân rễ (sinh học); rễ củ

Cụm từ
块茎kuài jīng

块茎: thân củ

Cụm từ
匍匐茎pú fú jīng

匍匐茎: (thực vật) thân bò

Cụm từ
包茎bāo jīng

包茎: hẹp bao quy đầu (y học)

Cụm từ