根状茎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
根状茎
thân rễ (sinh học); rễ củ
Giản thể根状茎
Phồn thể根狀莖
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng