Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴茎套陰莖套

yīn jīng tào

阴茎套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴茎套 trong tiếng Việt

bao cao su; LT:隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan