阴茎套陰莖套 yīn jīng tào 阴茎套 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阴茎套 trong tiếng Việt bao cao su; LT:隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan