Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鳞茎鱗莖

lín jīng

鳞茎 là gì?

鳞茎 [lín jīng] có nghĩa là thân rễ, củ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鳞茎 trong tiếng Việt

thân rễ, củ

Cách đọc và ghi nhớ 鳞茎

鳞茎 được đọc là lín jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thân rễ, củ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan