Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jīng

茎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茎 trong tiếng Việt

cuống; thân; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan