Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
根茎根莖

gēn jīng

根茎 là gì?

根茎 [gēn jīng] có nghĩa là rễ bò; thân bò; thân rễ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 根茎 trong tiếng Việt

  1. rễ bò
  2. thân bò
  3. thân rễ

Cách đọc và ghi nhớ 根茎

根茎 được đọc là gēn jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rễ bò; thân bò; thân rễ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan