Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缠绕茎纏繞莖

chán rào jīng

缠绕茎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缠绕茎 trong tiếng Việt

dây leo; thân quấn

Tra từ liên quan