Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “胁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng
xié

biến thể của 脅|胁[xie2]

Từ vựng
胁持
xié chí

khống chế dưới sự đe dọa

Cụm từ
胁迫
xié pò

cưỡng ép; bắt buộc; ép buộc

Cụm từ
胁从犯
xié cóng fàn

đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo

Cụm từ
威胁
wēi xié

đe dọa; uy hiếp

Cụm từ
胸胁
xiōng xié

vùng ngực và hạ sườn; phần trên của cơ thể

Cụm từ
裹胁
guǒ xié

ép buộc; cưỡng ép

Cụm từ
迫胁
pò xié

ép buộc; nghĩa bóng: hẹp

Cụm từ
骈胁
pián xié

dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)

Cụm từ
新威胁
xīn wēi xié

mối đe dọa mới

Cụm từ
军事威胁
jūn shì wēi xié

mối đe dọa quân sự

Cụm từ
斑胁姬鹛
bān xié jī méi

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt Himalaya (Cutia nipalensis)

Cụm từ
斑胁田鸡
bān xié tián jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước bụng vằn (Porzana paykullii)

Cụm từ
潜在威胁
qián zài wēi xié

mối đe dọa tiềm ẩn; mối nguy hiểm tiềm tàng

Cụm từ
灰胁噪鹛
huī xié zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười màu xám (Garrulax caerulatus)

Cụm từ
褐胁雀鹛
hè xié què méi

(loài chim ở Trung Quốc) loài sẻ Fulvetta mũ rỉ (Alcippe dubia)

Cụm từ
红胁绣眼鸟
hóng xié xiù yǎn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim khoen hông đỏ (Zosterops erythropleurus)

Cụm từ
红胁蓝尾鸲
hóng xié lán wěi qú

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi xanh hông đỏ (Tarsiger cyanurus)

Cụm từ