Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迫胁迫脅

pò xié

迫胁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迫胁 trong tiếng Việt

ép buộc; nghĩa bóng: hẹp

Tra từ liên quan