潜在威胁 là gì?
潜在威胁 [qián zài wēi xié] có nghĩa là mối đe dọa tiềm ẩn; mối nguy hiểm tiềm tàng.
Nghĩa của từ 潜在威胁 trong tiếng Việt
- mối đe dọa tiềm ẩn
- mối nguy hiểm tiềm tàng
Cách đọc và ghi nhớ 潜在威胁
潜在威胁 được đọc là qián zài wēi xié, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mối đe dọa tiềm ẩn; mối nguy hiểm tiềm tàng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .