Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骈胁駢脅

pián xié

骈胁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骈胁 trong tiếng Việt

dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)

Tra từ liên quan