Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肇”

Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhào

肇: sự bắt đầu; nguồn gốc

Từ vựng
zhào

肇: lúc đầu; nghĩ ra; khởi nguồn

Từ vựng
肇建zhào jiàn

肇建: xây dựng (lần đầu tiên); tạo ra (một tòa nhà)

Cụm từ
肇端zhào duān

肇端: điểm khởi đầu

Cụm từ
肇祸zhào huò

肇祸: gây ra tai nạn

Cụm từ
肇源县Zhào yuán xiàn

肇源县: huyện Triệu Nguyên, Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
肇源Zhào yuán

肇源: huyện Triệu Nguyên, Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
肇东市Zhào dōng shì

肇东市: Thành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
肇东Zhào dōng

肇东: Thành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
肇庆市Zhào qìng Shì

肇庆市: thành phố cấp địa khu Triệu Khánh, tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], miền nam Trung Quốc

Cụm từ
肇庆大学Zhào qìng Dà xué

肇庆大学: Đại học Triệu Khánh (Quảng Đông)

Cụm từ
肇庆Zhào qìng

肇庆: thành phố cấp địa khu Triệu Khánh ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], miền nam Trung Quốc

Cụm từ
肇州县Zhào zhōu xiàn

肇州县: huyện Zhaozhou ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
肇州Zhào zhōu

肇州: huyện Zhaozhou ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
肇始zhào shǐ

肇始: khởi đầu; bắt đầu; sự bắt đầu

Cụm từ
肇因zhào yīn

肇因: nguyên nhân; khởi nguồn

Cụm từ
肇俊哲Zhào Jùn zhé

肇俊哲: Triệu Tuấn Triết (1979-), cầu thủ bóng đá Trung Quốc

Cụm từ
肇事逃逸zhào shì táo yì

肇事逃逸: gây tai nạn rồi bỏ trốn

Cụm từ
肇事者zhào shì zhě

肇事者: người phạm tội; thủ phạm

Cụm từ
肇事zhào shì

肇事: gây tai nạn; chịu trách nhiệm cho một sự cố; kích động gây rối

Cụm từ
李肇Lǐ Zhào

李肇: Lý Triệu (khoảng 800), học giả và quan chức đời Đường

Cụm từ
李肇星Lǐ Zhào xīng

李肇星: Lý Triệu Hưng (1940-), cựu ngoại trưởng nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Cụm từ
交通肇事罪jiāo tōng zhào shì zuì

交通肇事罪: lái xe gây tai nạn nghiêm trọng hoặc chấn thương

Cụm từ
丁肇中Dīng Zhào zhōng

丁肇中: Samuel C. C. Ting (1936-), nhà vật lý người Mỹ, đoạt giải Nobel Vật lý năm 1976

Cụm từ