Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肇事

zhào shì

肇事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肇事 trong tiếng Việt

gây tai nạn; chịu trách nhiệm cho một sự cố; kích động gây rối

Tra từ liên quan