肇事逃逸 là gì?
肇事逃逸 [zhào shì táo yì] có nghĩa là gây tai nạn rồi bỏ trốn.
Nghĩa của từ 肇事逃逸 trong tiếng Việt
gây tai nạn rồi bỏ trốn
Cách đọc và ghi nhớ 肇事逃逸
肇事逃逸 được đọc là zhào shì táo yì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gây tai nạn rồi bỏ trốn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .