Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “细”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềm; mịn; mong manh; nhỏ nhặt; (âm thanh) nhỏ; tiết kiệm

Từ vựng
细盐xì yán

muối tinh; muối ăn

Cụm từ
细香葱xì xiāng cōng

hẹ

Cụm từ
细颗粒物xì kē lì wù

hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)

Cụm từ
细颈瓶xì jǐng píng

bình cổ hẹp

Cụm từ
细雨xì yǔ

mưa nhẹ; mưa phùn; bài thơ của nhà thơ thời Đường Lý Thương Ẩn 李商隱|李商隐

Cụm từ
细长xì cháng

thon dài

Cụm từ
细部xì bù

phần nhỏ (của một tổng thể); chi tiết

Cụm từ
细辛xì xīn

cây tế tân (họ Asarum)

Cụm từ
细软xì ruǎn

mịn và mềm; đồ quý giá

Cụm từ
细调xì diào

điều chỉnh tinh

Cụm từ
细说xì shuō

kể chi tiết

Cụm từ
细语xì yǔ

trò chuyện với giọng nhỏ

Cụm từ
细叶脉xì yè mài

gân lá nhỏ

Cụm từ
细菌群xì jūn qún

cộng đồng vi khuẩn (ví dụ: trong ruột)

Cụm từ
细菌病毒xì jūn bìng dú

thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn

Cụm từ
细菌武器xì jūn wǔ qì

vũ khí sinh học (sử dụng vi trùng)

Cụm từ
细菌战xì jūn zhàn

chiến tranh sinh học; chiến tranh vi trùng

Cụm từ
细菌性痢疾xì jūn xìng lì jí

bệnh lỵ trực khuẩn

Cụm từ
细菌xì jūn

vi khuẩn; mầm bệnh

Cụm từ
细腻xì nì

(da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế; (biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết tinh xảo; tinh tế; tỉ mỉ; công phu

Cụm từ
细腰xì yāo

eo thon; hình ảnh người phụ nữ đẹp; mối nối mộng và tenon trên quan tài

Cụm từ
细胞骨架xì bāo gǔ jià

bộ xương tế bào (của tế bào)

Cụm từ
细胞质xì bāo zhì

tế bào chất

Cụm từ
细胞融合xì bāo róng hé

hợp nhất tế bào

Cụm từ
细胞色素xì bāo sè sù

cytochrome

Cụm từ
细胞膜xì bāo mó

màng tế bào

Cụm từ
细胞破碎xì bāo pò suì

(biotechnology) phá vỡ tế bào

Cụm từ
细胞生物学xì bāo shēng wù xué

sinh học tế bào

Cụm từ
细胞毒性xì bāo dú xìng

độc tính tế bào

Cụm từ
细胞毒xì bāo dú

chất độc tế bào

Cụm từ
细胞核xì bāo hé

nhân tế bào

Cụm từ
细胞学xì bāo xué

tế bào học

Cụm từ
细胞外液xì bāo wài yè

dịch ngoại bào

Cụm từ
细胞壁xì bāo bì

thành tế bào

Cụm từ
细胞培养器xì bāo péi yǎng qì

thiết bị nuôi cấy tế bào

Cụm từ
细胞培养xì bāo péi yǎng

nuôi cấy tế bào

Cụm từ
细胞因子xì bāo yīn zǐ

cytokine

Cụm từ
细胞器官xì bāo qì guān

bào quan

Cụm từ
细胞器xì bāo qì

bào quan

Cụm từ
细胞周期xì bāo zhōu qī

chu kỳ tế bào

Cụm từ
细胞分裂xì bāo fēn liè

phân chia tế bào

Cụm từ
细胞xì bāo

tế bào (sinh học)

Cụm từ
细听xì tīng

lắng nghe cẩn thận (những âm thanh nhỏ)

Cụm từ
细声细气xì shēng xì qì

giọng nhỏ nhẹ (thành ngữ); nói chuyện nhẹ nhàng

Thành ngữ
细绳xì shéng

sợi dây; dây thừng; dây

Cụm từ
细致xì zhì

tinh tế; tinh vi; cẩn thận; tỉ mỉ; chăm chú

Cụm từ
细线xì xiàn

sợi; dây

Cụm từ
细细地流xì xì de liú

chảy rỉ rả

Cụm từ
细细品味xì xì pǐn wèi

thưởng thức; nếm

Cụm từ
细细xì xì

tỉ mỉ; cẩn thận

Cụm từ
细纹苇莺xì wén wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lau vằn (Acrocephalus sorghophilus)

Cụm từ
细纹噪鹛xì wén zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) hoét cười vằn (Trochalopteron lineatum)

Cụm từ
细粒xì lì

hạt mịn; mịn hạt

Cụm từ
细粉xì fěn

bột

Cụm từ
细节xì jié

chi tiết; đặc điểm cụ thể

Cụm từ
细究xì jiū

xem xét kỹ (một vấn đề)

Cụm từ
细磨刀石xì mò dāo shí

đá mài (để mài dao)

Cụm từ
细碎xì suì

mảnh vụn; vụn vặt

Cụm từ
细看xì kàn

nhìn kỹ; quét; xem xét cẩn thận

Cụm từ