细細
细 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 细 trong tiếng Việt
mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềm; mịn; mong manh; nhỏ nhặt; (âm thanh) nhỏ; tiết kiệm
mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềm; mịn; mong manh; nhỏ nhặt; (âm thanh) nhỏ; tiết kiệm