Kết quả tra từ “第二”
Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
第二: thứ hai; số hai; kế tiếp; phụ
第二轮: vòng thứ hai (của trận đấu, hoặc bầu cử)
第二职业: nghề thứ hai
第二声: thanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại; thanh ngang lên
第二产业: ngành công nghiệp thứ cấp
第二次汉字简化方案: Phương án Giản thể Hán tự lần thứ hai (đợt giản thể hóa chữ Hán thứ hai, đề xuất năm 1977 và rút lại năm 1986); viết tắt của 二簡|二简[er4 jian3]
第二次世界大战: Chiến tranh Thế giới II
第二次: lần thứ hai; thứ hai; số hai
第二春: (nghĩa đen) mùa xuân thứ hai; (nghĩa bóng) yêu lần thứ hai; một trang mới của cuộc đời; tái sinh
第二性: Giới tính thứ hai (sách của Simone de Beauvoir)
第二季度: quý thứ hai (của năm tài chính)
第二天: ngày hôm sau; hôm sau
第二型糖尿病: bệnh tiểu đường loại 2
第二个人: người thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba
第二位: vị trí thứ hai
第二世界: Thế giới thứ hai (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh chỉ các quốc gia cộng sản như một khối)
北京第二外国语学院: Đại học Nghiên cứu Quốc tế Bắc Kinh (BISU)
上海第二医科大学: Đại học Y khoa số 2 Thượng Hải