Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
第二产业第二產業

dì èr chǎn yè

第二产业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 第二产业 trong tiếng Việt

ngành công nghiệp thứ cấp

Tra từ liên quan