第二天
ngày hôm sau; hôm sau
ngày hôm sau; hôm sau
第二天 thường mang nghĩa “ngày hôm sau”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 第二天, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kỷ thứ ba; đệ tam (thời kỳ địa chất từ sau sự tuyệt chủng của khủng long ở ranh giới Kỷ Phấn Trắng-Đệ Tam…
›第二型糖尿病dì èr xíng táng niào bìngbệnh tiểu đường loại 2
›第二季度dì èr jì dùquý thứ hai (của năm tài chính)
›第二个人dì èr ge rénngười thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba
›第二性Dì èr xìngGiới tính thứ hai (sách của Simone de Beauvoir)
›第二位dì èr wèivị trí thứ hai
›第二春dì èr chūn(nghĩa đen) mùa xuân thứ hai; (nghĩa bóng) yêu lần thứ hai; một trang mới của cuộc đời; tái sinh
›第二世界Dì èr Shì jièThế giới thứ hai (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh chỉ các quốc gia cộng sản như một khối)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.