Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
第二次

dì èr cì

第二次 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 第二次 trong tiếng Việt

lần thứ hai; thứ hai; số hai

Tra từ liên quan