第二次
lần thứ hai; thứ hai; số hai
lần thứ hai; thứ hai; số hai
第二次 thường mang nghĩa “lần thứ hai”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 第二次, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(nghĩa đen) mùa xuân thứ hai; (nghĩa bóng) yêu lần thứ hai; một trang mới của cuộc đời; tái sinh
›第二性Dì èr xìngGiới tính thứ hai (sách của Simone de Beauvoir)
›第二季度dì èr jì dùquý thứ hai (của năm tài chính)
›第二声dì èr shēngthanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại; thanh ngang lên
›第二职业dì èr zhí yènghề thứ hai
›第二个人dì èr ge rénngười thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba
›第二轮dì èr lúnvòng thứ hai (của trận đấu, hoặc bầu cử)
›第二位dì èr wèivị trí thứ hai
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.