第二轮第二輪 dì èr lún 第二轮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 第二轮 trong tiếng Việt vòng thứ hai (của trận đấu, hoặc bầu cử) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan