Kết quả tra từ “窥”
Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窥: biến thể của 窺|窥[kui1]
窥: nhìn trộm; dò xét
窥豹一斑: nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
窥豹: nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo; nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
窥视: nhìn trộm; theo dõi; nhìn lén
窥知: tìm ra; phát hiện
窥望: nhìn trộm; do thám
窥探: dò xét hoặc do thám; tọc mạch; nhìn trộm; chõ mũi vào; nhòm; ngó qua
窥伺: rình rập; chờ đợi (cơ hội)
觑窥: nhìn trộm
管窥所及: theo ý kiến khiêm tốn của tôi
管窥: nhìn việc gì đó qua ống tre; có tầm nhìn hạn hẹp
管中窥豹: nghĩa đen: nhìn con báo qua ống hẹp (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh
目不窥园: nghĩa đen: không nhìn thoáng qua vườn; nghĩa bóng: mải mê học hành (thành ngữ)
内窥镜: ống nội soi
偷窥狂: kẻ thích nhìn trộm; người nhìn lén
偷窥: nhìn trộm; nhìn lén; hành vi nhìn trộm
一窥端倪: suy luận dễ dàng; đoán trong nháy mắt; nắm bắt manh mối