Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内窥镜內窺鏡

nèi kuī jìng

内窥镜 là gì?

内窥镜 [nèi kuī jìng] có nghĩa là ống nội soi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内窥镜 trong tiếng Việt

ống nội soi

Cách đọc và ghi nhớ 内窥镜

内窥镜 được đọc là nèi kuī jìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống nội soi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan