内窥镜 là gì?
内窥镜 [nèi kuī jìng] có nghĩa là ống nội soi.
Nghĩa của từ 内窥镜 trong tiếng Việt
ống nội soi
Cách đọc và ghi nhớ 内窥镜
内窥镜 được đọc là nèi kuī jìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống nội soi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .