内窥镜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
内窥镜
ống nội soi
Giản thể内窥镜
Phồn thể內窺鏡
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng