Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管窥管窺

guǎn kuī

管窥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管窥 trong tiếng Việt

nhìn việc gì đó qua ống tre; có tầm nhìn hạn hẹp

Tra từ liên quan