Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “硫”

Tìm thấy 37 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liú

硫: lưu huỳnh (hoá học)

Từ vựng
硫黄liú huáng

硫黄: lưu huỳnh

Cụm từ
硫醇liú chún

硫醇: thiol (hóa học)

Cụm từ
硫酸盐liú suān yán

硫酸盐: muối sunfat

Cụm từ
硫酸铁liú suān tiě

硫酸铁: sắt (II) sunfat

Cụm từ
硫酸镁liú suān měi

硫酸镁: magiê sunfat

Cụm từ
硫酸钡liú suān bèi

硫酸钡: bari sunfat

Cụm từ
硫酸铝liú suān lǚ

硫酸铝: nhôm sunfat

Cụm từ
硫酸铵liú suān ǎn

硫酸铵: amoni sunfat

Cụm từ
硫酸铜liú suān tóng

硫酸铜: đồng sunfat CuSO4

Cụm từ
硫酸钾liú suān jiǎ

硫酸钾: kali sunfat

Cụm từ
硫酸钙liú suān gài

硫酸钙: canxi sunfat

Cụm từ
硫酸钠liú suān nà

硫酸钠: natri sunfat

Cụm từ
硫酸liú suān

硫酸: axit sulfuric H2SO4; sulfat

Cụm từ
硫茚liú yìn

硫茚: benzothiophene (hóa học)

Cụm từ
硫胺素liú àn sù

硫胺素: thiamine; vitamin B1

Cụm từ
硫磺鹀liú huáng wú

硫磺鹀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ vàng (Emberiza sulphurata)

Cụm từ
硫磺liú huáng

硫磺: lưu huỳnh

Cụm từ
硫球liú qiú

硫球: Luzon, đảo của Philippines; quần đảo Ryukyu

Cụm từ
硫氰酸盐liú qíng suān yán

硫氰酸盐: thiocyanat

Cụm từ
硫氰酸酶liú qíng suān méi

硫氰酸酶: rhodanase

Cụm từ
硫氰酸liú qíng suān

硫氰酸: axit thiocyanic

Cụm từ
硫化氢liú huà qīng

硫化氢: hydro sulfua H2S; lưu huỳnh hydro hóa

Cụm từ
硫化liú huà

硫化: lưu hoá (lưu hoá cao su bằng lưu huỳnh và nhiệt)

Cụm từ
硫代硫酸钠liú dài liú suān nà

硫代硫酸钠: sodium hyposulfide; sodium thiosulfate

Cụm từ
甲硫氨酸jiǎ liú ān suān

甲硫氨酸: methionine (Met), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
次亚硫酸钠cì yà liú suān nà

次亚硫酸钠: natri hyposulfide Na2S2O3 (hypo)

Cụm từ
棒硫bàng liú

棒硫: lưu huỳnh cuộn

Cụm từ
六氟化硫liù fú huà liú

六氟化硫: lưu huỳnh hexafluoride

Cụm từ
亚硫酸yà liú suān

亚硫酸: axit sulfurơ H2SO3

Cụm từ
二硫键èr liú jiàn

二硫键: đisunfua (hoá học)

Cụm từ
二硫基琥珀酸钠èr liú jī hǔ pò suān nà

二硫基琥珀酸钠: natri dimercaptosuccinat

Cụm từ
二硫基丙醇èr liú jī bǐng chún

二硫基丙醇: dimercaprol

Cụm từ
二硫基丙磺酸钠èr liú jī bǐng huáng suān nà

二硫基丙磺酸钠: natri dimercaptosulfonat

Cụm từ
二硫化碳èr liú huà tàn

二硫化碳: cacbon disulfide

Cụm từ
二氧化硫èr yǎng huà liú

二氧化硫: lưu huỳnh điôxít SO2

Cụm từ
乙硫醇yǐ liú chún

乙硫醇: etanethiol (hóa học)

Cụm từ