Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二硫基丙醇

èr liú jī bǐng chún

二硫基丙醇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二硫基丙醇 trong tiếng Việt

dimercaprol

Tra từ liên quan