Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疼”

Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
téng

疼: (bị) đau; nhức; yêu thương hết mực

Từ vựng
疼痛téng tòng

疼痛: đau; (một phần cơ thể) bị đau; bị nhức; đau; (một người) đang bị đau

Cụm từ
疼死téng sǐ

疼死: rất đau

Cụm từ
疼爱téng ài

疼爱: rất mực yêu thương

Cụm từ
疼惜téng xī

疼惜: yêu thương; trìu mến

Cụm từ
头疼tóu téng

头疼: đau đầu

Cụm từ
酸疼suān téng

酸疼: (cơ bắp) đau; nhức mỏi

Cụm từ
蛋疼dàn téng

蛋疼: (tiếng lóng) phiền phức; đau đầu

Tiếng lóng xã hội
胃疼wèi téng

胃疼: đau bụng

Cụm từ
站着说话不腰疼zhàn zhe shuō huà bù yāo téng

站着说话不腰疼: nghĩa đen: nói thì dễ, nhưng làm mới khó (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyên gia bàn giấy; nói mà không làm

Thành ngữ
生疼shēng téng

生疼: cực kỳ đau đớn

Cụm từ
烧灼疼shāo zhuó téng

烧灼疼: đau rát

Cụm từ
止疼片zhǐ téng piān

止疼片: thuốc giảm đau; thuốc giảm nhức

Cụm từ
慢性疼痛màn xìng téng tòng

慢性疼痛: đau mãn tính

Cụm từ
心疼xīn téng

心疼: rất yêu thương; cảm thấy tiếc cho ai; hối hận; miễn cưỡng; đau lòng

Cụm từ
崽卖爷田不心疼zǎi mài yé tián bù xīn téng

崽卖爷田不心疼: nghĩa đen: đứa con bán ruộng của cha mà không tiếc (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu xài gia sản không nghĩ đến công sức của tổ tiên

Thành ngữ
好了伤疤忘了疼hǎo le shāng bā wàng le téng

好了伤疤忘了疼: quên đau khổ trong quá khứ khi vết thương đã lành (thành ngữ)

Thành ngữ
偏疼piān téng

偏疼: thiên vị người nhỏ tuổi hơn; thể hiện sự thiên vị với một số người nhỏ tuổi hơn

Cụm từ