Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疼惜

téng xī

疼惜 là gì?

疼惜 [téng xī] có nghĩa là yêu thương; trìu mến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疼惜 trong tiếng Việt

  1. yêu thương
  2. trìu mến

Cách đọc và ghi nhớ 疼惜

疼惜 được đọc là téng xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “yêu thương; trìu mến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan