Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
站着说话不腰疼站著說話不腰疼

zhàn zhe shuō huà bù yāo téng

站着说话不腰疼 là gì?

站着说话不腰疼 [zhàn zhe shuō huà bù yāo téng] có nghĩa là nghĩa đen: nói thì dễ, nhưng làm mới khó (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyên gia bàn giấy; nói mà không làm.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 站着说话不腰疼 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: nói thì dễ, nhưng làm mới khó (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: chuyên gia bàn giấy
  3. nói mà không làm

Cách đọc và ghi nhớ 站着说话不腰疼

站着说话不腰疼 được đọc là zhàn zhe shuō huà bù yāo téng, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: nói thì dễ, nhưng làm mới khó (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyên gia bàn giấy; nói mà không làm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan