Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酸疼

suān téng

酸疼 là gì?

酸疼 [suān téng] có nghĩa là (cơ bắp) đau; nhức mỏi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酸疼 trong tiếng Việt

  1. (cơ bắp) đau
  2. nhức mỏi

Cách đọc và ghi nhớ 酸疼

酸疼 được đọc là suān téng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cơ bắp) đau; nhức mỏi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan