偏疼 piān téng 偏疼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 偏疼 trong tiếng Việt thiên vị người nhỏ tuổi hơn; thể hiện sự thiên vị với một số người nhỏ tuổi hơn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan