Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏疼

piān téng

偏疼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏疼 trong tiếng Việt

thiên vị người nhỏ tuổi hơn; thể hiện sự thiên vị với một số người nhỏ tuổi hơn

Tra từ liên quan