Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢性疼痛

màn xìng téng tòng

慢性疼痛 là gì?

慢性疼痛 [màn xìng téng tòng] có nghĩa là đau mãn tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢性疼痛 trong tiếng Việt

đau mãn tính

Cách đọc và ghi nhớ 慢性疼痛

慢性疼痛 được đọc là màn xìng téng tòng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đau mãn tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan