Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疹”

Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhěn

疹: bệnh sởi; phát ban

Từ vựng
疹子zhěn zi

疹子: phát ban

Cụm từ
鼠蚤型斑疹伤寒shǔ zǎo xíng bān zhěn shāng hán

鼠蚤型斑疹伤寒: sốt phát ban do bọ chét chuột truyền

Cụm từ
鼠型斑疹伤寒shǔ xíng bān zhěn shāng hán

鼠型斑疹伤寒: bệnh sốt phát ban do chấy rận thể chuột

Cụm từ
麻疹má zhěn

麻疹: bệnh sởi

Cụm từ
风疹fēng zhěn

风疹: bệnh rubella; mề đay

Cụm từ
荨麻疹xún má zhěn

荨麻疹: chứng mề đay; phát ban do tầm ma; nổi mẩn ngứa

Cụm từ
脓痂疹nóng jiā zhěn

脓痂疹: bệnh chốc lở (y học)

Cụm từ
糠疹kāng zhěn

糠疹: bệnh vảy phấn (y học)

Cụm từ
疱疹病毒pào zhěn bìng dú

疱疹病毒: virus herpes (y học)

Cụm từ
疱疹pào zhěn

疱疹: mụn rộp; nốt phồng rộp (mụn nước); herpes (y học)

Cụm từ
皮疹pí zhěn

皮疹: phát ban

Cụm từ
痲疹má zhěn

痲疹: biến thể của 麻疹[ma2 zhen3]

Cụm từ
湿疹shī zhěn

湿疹: chàm

Cụm từ
斑疹热bān zhěn rè

斑疹热: sốt phát ban

Cụm từ
斑疹伤寒bān zhěn shāng hán

斑疹伤寒: bệnh sốt phát ban

Cụm từ
德国麻疹Dé guó má zhěn

德国麻疹: bệnh sởi Đức; bệnh rubella

Cụm từ
带状疱疹dài zhuàng pào zhěn

带状疱疹: bệnh zona; virus herpes zoster (y học)

Cụm từ
尿布疹niào bù zhěn

尿布疹: hăm tã

Cụm từ
地方性斑疹伤寒dì fāng xìng bān zhěn shāng hán

地方性斑疹伤寒: sốt phát ban chuột

Cụm từ
单纯疱疹病毒dān chún pào zhěn bìng dú

单纯疱疹病毒: virus herpes simplex (HSV, y học)

Cụm từ
单纯疱疹dān chún pào zhěn

单纯疱疹: bệnh herpes simplex (y học)

Cụm từ
丘疹qiū zhěn

丘疹: mụn nhọt

Cụm từ