Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德国麻疹德國麻疹

Dé guó má zhěn

德国麻疹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德国麻疹 trong tiếng Việt

bệnh sởi Đức; bệnh rubella

Tra từ liên quan