Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疱疹皰疹

pào zhěn

疱疹 là gì?

疱疹 [pào zhěn] có nghĩa là mụn rộp; nốt phồng rộp (mụn nước); herpes (y học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疱疹 trong tiếng Việt

  1. mụn rộp
  2. nốt phồng rộp (mụn nước)
  3. herpes (y học)

Cách đọc và ghi nhớ 疱疹

疱疹 được đọc là pào zhěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mụn rộp; nốt phồng rộp (mụn nước); herpes (y học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan