疱疹 là gì?
疱疹 [pào zhěn] có nghĩa là mụn rộp; nốt phồng rộp (mụn nước); herpes (y học).
Nghĩa của từ 疱疹 trong tiếng Việt
- mụn rộp
- nốt phồng rộp (mụn nước)
- herpes (y học)
Cách đọc và ghi nhớ 疱疹
疱疹 được đọc là pào zhěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mụn rộp; nốt phồng rộp (mụn nước); herpes (y học)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .