Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “甸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
diàn

vùng ngoại ô hoặc vùng ven; một trong năm cấp độ trang phục tang lễ quan chức trong triều đại Trung Quốc; quan phụ trách ruộng đồng (thời xưa)

Từ vựng
中甸
Zhōng diàn

thị trấn và huyện Gyeltang hoặc Gyalthang, tên cũ của huyện Shangri-La 香格里拉縣|香格里拉县[Xiang1 ge2 li3 la1 Xian4] trong Châu tự trị dân tộc Tạng Dêqên hoặc Diqing 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2…

Cụm từ
坤甸
Kūn diàn

thành phố Pontianak, thủ phủ Tây Kalimantan, Indonesia

Cụm từ
基甸
Jī diàn

Gideon (tên, từ Sách Thủ Lãnh 6:11 trở đi); cũng được viết là 吉迪恩

Cụm từ
宽甸
Kuān diàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh; viết tắt của 寬甸滿族自治縣|宽甸满族自治县

Viết tắt
施甸
Shī diàn

huyện Shidian ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
林甸
Lín diàn

huyện Lindian ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
桦甸
Huà diàn

Huadian, thành phố cấp huyện ở Chí Linh 吉林, tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
缅甸
Miǎn diàn

Myanmar (hoặc Burma)

Cụm từ
罗甸
Luó diàn

huyện Luodian ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
草甸
cǎo diàn

đồng cỏ

Cụm từ
蔡甸
Cài diàn

quận Thái Điện của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
鲁甸
Lǔ diàn

huyện Lỗ Điện ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
中甸县
Zhōng diàn Xiàn

thị trấn và huyện Gyeltang hoặc Gyalthang, tên cũ của huyện Shangri-La 香格里拉縣|香格里拉县[Xiang1 ge2 li3 la1 Xian4] trong Châu tự trị dân tộc Tạng Dêqên hoặc Diqing 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2…

Cụm từ
伊甸园
Yī diàn yuán

Vườn Địa Đàng

Cụm từ
宽甸县
Kuān diàn xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh (viết tắt của 寬甸滿族自治縣|宽甸满族自治县[Kuan1 dian4 Man3 zu2 Zi4 zhi4 xian4])

Viết tắt
寻甸县
Xún diàn xiàn

huyện tự trị dân tộc Hồi và dân tộc Di Tầm Điện ở Kunming 昆明[Kun1 ming2], tỉnh Vân Nam

Cụm từ
施甸县
Shī diàn xiàn

huyện Shidian ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
林甸县
Lín diàn xiàn

huyện Lindian ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
桦甸市
Huà diàn shì

Huadian, thành phố cấp huyện trong địa cấp thị Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
沉甸甸
chén diàn diàn

nặng

Cụm từ
缅甸语
Miǎn diàn yǔ

tiếng Miến Điện (ngôn ngữ của Myanmar)

Cụm từ
罗甸县
Luó diàn xiàn

huyện Luodian ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
蔡甸区
Cài diàn qū

quận Thái Điện của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ