Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伊甸园伊甸園

Yī diàn yuán

伊甸园 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伊甸园 trong tiếng Việt

Vườn Địa Đàng

Tra từ liên quan