Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

diàn

甸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甸 trong tiếng Việt

vùng ngoại ô hoặc vùng ven; một trong năm cấp độ trang phục tang lễ quan chức trong triều đại Trung Quốc; quan phụ trách ruộng đồng (thời xưa)

Tra từ liên quan