Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “玻璃”

Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
玻璃bō li

玻璃: thủy tinh; LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]; (tiếng lóng) đồng tính nam

Tiếng lóng xã hội
玻璃体bō lí tǐ

玻璃体: dịch kính

Cụm từ
玻璃钢bō li gāng

玻璃钢: nhựa gia cường sợi thủy tinh; sợi thủy tinh

Cụm từ
玻璃罩bō li zhào

玻璃罩: nắp kính; chuông kính

Cụm từ
玻璃纤维bō lí xiān wéi

玻璃纤维: sợi thủy tinh; sợi kính

Cụm từ
玻璃纸bō li zhǐ

玻璃纸: giấy bóng kính

Cụm từ
玻璃管bō li guǎn

玻璃管: ống thủy tinh

Cụm từ
玻璃砂bō li shā

玻璃砂: cát silica (địa chất)

Cụm từ
玻璃球bō li qiú

玻璃球: bi ve

Cụm từ
玻璃杯bō li bēi

玻璃杯: cốc thủy tinh

Cụm từ
玻璃心bō li xīn

玻璃心: (tiếng lóng) quá nhạy cảm; tổn thương

Tiếng lóng xã hội
玻璃市Bō lí shì

玻璃市: Perlis, bang của Malaysia giáp Thái Lan, thủ phủ là Kangar 加央[Jia1 yang1]

Cụm từ
玻璃化bō li huà

玻璃化: thủy tinh hóa

Cụm từ
风档玻璃fēng dàng bō li

风档玻璃: kính chắn gió (cửa sổ xe hơi)

Cụm từ
钢化玻璃gāng huà bō li

钢化玻璃: kính cường lực

Cụm từ
窗玻璃chuāng bō lí

窗玻璃: kính cửa sổ

Cụm từ
毛玻璃máo bō li

毛玻璃: kính mờ

Cụm từ
有机玻璃yǒu jī bō li

有机玻璃: kính plexiglass

Cụm từ
挡风玻璃dǎng fēng bō li

挡风玻璃: kính chắn gió; kính lái

Cụm từ
中空玻璃zhōng kōng bō li

中空玻璃: kính hai lớp

Cụm từ
不碎玻璃bù suì bō li

不碎玻璃: kính an toàn hoặc kính chống vỡ

Cụm từ