Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛玻璃

máo bō li

毛玻璃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛玻璃 trong tiếng Việt

kính mờ

Tra từ liên quan