Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玻璃

bō li

玻璃 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 玻璃 trong tiếng Việt

thủy tinh; LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]; (tiếng lóng) đồng tính nam

Tra từ liên quan