玻璃 bō li 玻璃 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 玻璃 trong tiếng Việt thủy tinh; LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]; (tiếng lóng) đồng tính nam 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan