玻璃化 bō li huà 玻璃化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 玻璃化 trong tiếng Việt thủy tinh hóa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan