玻璃化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
玻璃化
thủy tinh hóa
Giản thể玻璃化
Phồn thể玻璃化
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng