Kết quả tra từ “物理”
Tìm thấy 25 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
物理wù lǐ
物理: vật lý
物理量wù lǐ liàng
物理量: đại lượng vật lý
物理结构wù lǐ jié gòu
物理结构: cấu trúc vật lý
物理疗法wù lǐ liáo fǎ
物理疗法: vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
物理治疗wù lǐ zhì liáo
物理治疗: vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
物理性质wù lǐ xìng zhì
物理性质: tính chất vật lý
物理层wù lǐ céng
物理层: tầng vật lý
物理学家wù lǐ xué jiā
物理学家: nhà vật lý
物理学wù lǐ xué
物理学: vật lý
物理化学wù lǐ huà xué
物理化学: hóa lý
超物理chāo wù lǐ
超物理: vượt qua thế giới vật chất; siêu hình học
诺贝尔物理学奖Nuò bèi ěr Wù lǐ xué Jiǎng
诺贝尔物理学奖: Giải Nobel Vật lý
粒子物理学lì zǐ wù lǐ xué
粒子物理学: vật lý hạt
粒子物理lì zǐ wù lǐ
粒子物理: vật lý hạt
核物理hé wù lǐ
核物理: vật lý hạt nhân
数学物理学shù xué wù lǐ xué
数学物理学: vật lý toán học
数学物理shù xué wù lǐ
数学物理: vật lý toán học
应用物理yìng yòng wù lǐ
应用物理: vật lý ứng dụng
天体物理学家tiān tǐ wù lǐ xué jiā
天体物理学家: nhà vật lý thiên văn
天体物理学tiān tǐ wù lǐ xué
天体物理学: vật lý thiên văn
天体物理tiān tǐ wù lǐ
天体物理: vật lý thiên văn
地球物理学dì qiú wù lǐ xué
地球物理学: vật lý địa cầu
地球物理dì qiú wù lǐ
地球物理: địa vật lý
固体物理gù tǐ wù lǐ
固体物理: vật lý trạng thái rắn
中国地球物理学会Zhōng guó Dì qiú Wù lǐ Xué huì
中国地球物理学会: Hội Địa vật lý Trung Quốc